mark clark

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mark Clark: Tên của một vị tướng người Mỹ, người từng chỉ huy quân Đồng minh tại châu Phi Ý trong Thế chiến thứ hai, sau đó chỉ huy lực lượng Liên Hợp Quốc tại Hàn Quốc (1896–1984).

dụ sử dụng
  • (Mark Clark một nhân vật quan trọng trong các chiến dịch của quân Đồng minh ở Bắc Phi Ý trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Với tư cách chỉ huy lực lượng Liên Hợp Quốc tại Hàn Quốc, Mark Clark đã giám sát các cuộc đàm phán ngừng bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the name of Mark Clark": nhắc đến tên của Mark Clark như một biểu tượng của chiến lược quân sự.
    • Historians often invoke the name of Mark Clark when discussing Allied strategy in Italy. (Các nhà sử học thường nhắc đến tên của Mark Clark khi thảo luận về chiến lược của quân Đồng minh tại Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Mark Clark không biến thể, nhưng liên quan đến các thuật ngữ lịch sử như "Clark's campaign" (chiến dịch của Clark).
    • Clark's campaign in Italy was marked by difficult terrain and fierce resistance. (Chiến dịch của Clark tại Ý bị đánh dấu bởi địa hình khó khăn sự kháng cự dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Tướng Mark Wayne Clark: tên đầy đủ của ông.
  • Chỉ huy quân đội Mỹ: người chỉ huy lực lượng Mỹ trong các chiến dịch trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Mark Clark, nhưng có thể dùng "lead under Clark" (chỉ huy dưới quyền Clark).
    • Many soldiers served under Mark Clark during the Italian campaign. (Nhiều binh sĩ đã phục vụ dưới quyền Mark Clark trong chiến dịch Ý.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Clark": (không phổ biến) được dùng để chỉ một người phong cách chỉ huy quyết đoán, giống như Mark Clark.
    • He was a true Clark in battle, never backing down. (Anh ta một Clark thực thụ trong trận chiến, không bao giờ lùi bước.)